Phép dịch "thuis" thành Tiếng Việt
nhà, chỗ ở, nơi chôn là các bản dịch hàng đầu của "thuis" thành Tiếng Việt.
thuis
noun
adverb
neuter
ngữ pháp
een plek waar iemand woont en zich veilig voelt [..]
-
nhà
nounIk heb thuis geen computer.
Tôi không có máy vi tính ở nhà.
-
chỗ ở
nounZigeuners horen hier niet thuis!
Bọn du mục không có chỗ ở đây.
-
nơi chôn
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quê hương
- Chỗ ở
- gia đình
- nhà cửa
- nhà ở
- nơi sinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thuis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thuis
-
Nhà
Ik heb thuis geen computer.
Tôi không có máy vi tính ở nhà.
-
Trang chủ
-
nhà
nounIk heb thuis geen computer.
Tôi không có máy vi tính ở nhà.
Thêm ví dụ
Thêm