Phép dịch "thulium" thành Tiếng Việt

tuli, Thuli, thuli là các bản dịch hàng đầu của "thulium" thành Tiếng Việt.

thulium noun neuter ngữ pháp

scheikundig element met symbool Tm en atoomnummer 69 [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tuli

    noun
  • Thuli

  • thuli

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thulium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "thulium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch