Phép dịch "thorax" thành Tiếng Việt

ngực là bản dịch của "thorax" thành Tiếng Việt.

thorax
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ngực

    noun

    De thorax werd geopend.

    Ngực được mở ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thorax " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "thorax" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch