Phép dịch "terras" thành Tiếng Việt

Ruộng bậc thang, ruộng bậc thang là các bản dịch hàng đầu của "terras" thành Tiếng Việt.

terras noun neuter ngữ pháp

een met een horecaterras vergelijkbare plek in een tuin

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Ruộng bậc thang

    landbouw

    De terrassen zijn allesbehalve een levenloos monument, ze zijn echt een levend wonder!

    Ruộng bậc thang hẳn không phải là công trình kiến trúc chết, nhưng trái lại thực sự là một kỳ quan sống động!

  • ruộng bậc thang

    Bij een bezoek aan de terrassen kunt u hun adembenemende schoonheid persoonlijk ervaren.

    Nếu thăm viếng ruộng bậc thang, bạn có thể đích thân thưởng thức cảnh đẹp ngoạn mục.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " terras " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "terras" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch