Phép dịch "tent" thành Tiếng Việt

lều, Lều là các bản dịch hàng đầu của "tent" thành Tiếng Việt.

tent noun masculine ngữ pháp

verplaatsbare constructie van over stokken of buizen gespannen doek die als (tijdelijk) onderdak dient [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lều

    noun

    verplaatsbare constructie van over stokken of buizen gespannen doek die als (tijdelijk) onderdak dient

    Ik lig in mijn tent en maak me klaar om te gaan.

    Tôi đang nằm trong lều, chuẩn bị lên đường.

  • Lều

    hun tenten van generatie op generatie.

    Lều trại còn lại từ đời nọ qua đời kia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch