Phép dịch "terabyte" thành Tiếng Việt

terabyte, têrabyte là các bản dịch hàng đầu của "terabyte" thành Tiếng Việt.

terabyte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • terabyte

    Het pak stuurde meer dan tien terabyte data naar een gesynchroniseerde satelliet.

    Bộ đồ đã ghi lại hơn 10 terabyte dữ liệu, và cùng tải lên trong thời gian thực đến một vệ tinh địa tĩnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " terabyte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Terabyte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • têrabyte

Thêm

Bản dịch "terabyte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch