Phép dịch "teleurstellen" thành Tiếng Việt

thất vọng là bản dịch của "teleurstellen" thành Tiếng Việt.

teleurstellen verb ngữ pháp

iemand op onaangename wijze verrassen, vaak door een belofte niet na te komen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thất vọng

    adjective noun

    U moet teleurgesteld zijn, om me in leven te zien.

    Thấy tôi còn sống, ông thất vọng lắm nhỉ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teleurstellen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "teleurstellen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "teleurstellen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch