Phép dịch "tegen" thành Tiếng Việt
vào là bản dịch của "tegen" thành Tiếng Việt.
tegen
adposition
ngữ pháp
Aan de tegenovergestelde zijde van; tegen. [..]
-
vào
conjunctionIs het mogelijk dat iemand anders iets tegen je heeft?
Có khả năng ai đó khác đã tham dự vào chuyện này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tegen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tegen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảo vệ chống ghi
-
Tội ác chống lại loài người
-
chuẩn Đô đốc
-
theo chiều ngược kim đồng hồ
-
Chuẩn Đô đốc
-
Kháng thuốc kháng sinh
Thêm ví dụ
Thêm