Phép dịch "stuurprogramma" thành Tiếng Việt

khiển trình, Chương trình điều khiển là các bản dịch hàng đầu của "stuurprogramma" thành Tiếng Việt.

stuurprogramma noun neuter ngữ pháp

een stuk software dat een verbinding legt tussen de hardware en het besturingssysteem

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • khiển trình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stuurprogramma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Stuurprogramma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Chương trình điều khiển

Thêm

Bản dịch "stuurprogramma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch