Phép dịch "straal" thành Tiếng Việt

bán kính, Bán kính, tia là các bản dịch hàng đầu của "straal" thành Tiếng Việt.

straal noun verb adverb feminine ngữ pháp

Een stroom van deeltjes of elektromagnetische golven. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bán kính

    noun

    Ik bekeek beelden van een straal van vijf blokken, zoals je vroeg.

    Tôi đã xem băng giao thông trong bán kính năm dãy nhà, như cô yêu cầu.

  • Bán kính

    wiskunde

    Ik bekeek beelden van een straal van vijf blokken, zoals je vroeg.

    Tôi đã xem băng giao thông trong bán kính năm dãy nhà, như cô yêu cầu.

  • tia

    noun

    De ultraviolette stralen moeten dus op de huid vallen.

    Vậy nên, điều này có vẻ là một đặc trưng của tia cực tím tác động vào da.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " straal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "straal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "straal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch