Phép dịch "straat" thành Tiếng Việt
đường, chật hẹp, phố là các bản dịch hàng đầu của "straat" thành Tiếng Việt.
straat
noun
feminine
ngữ pháp
de wegverharding tussen de huizen in een bewoonde plaats [..]
-
đường
nounde wegverharding tussen de huizen in een bewoonde plaats
De kerk is juist aan de overkant van de straat.
Nhà thờ ở ngay bên kia đường.
-
chật hẹp
nounOpnieuw loopt Paulus door de smalle, drukke straten van deze stad.
Một lần nữa, Phao-lô lại sải bước trên những con đường chật hẹp và đông đúc của thành phố này.
-
phố
nounHoe heet deze straat?
Xin cho biết tên phố này là gì?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đường phố
- hẹp
- đường giao thông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " straat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "straat"
Các cụm từ tương tự như "straat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Eo biển Mozambique
-
Eo biển Kerch
-
Eo biển Florida
-
eo biển Bass
-
Eo biển Gibraltar
-
Eo biển Malacca
-
Eo biển Đài Loan · eo biển Đài Loan
-
eo biển Dampier
Thêm ví dụ
Thêm