Phép dịch "straat" thành Tiếng Việt

đường, chật hẹp, phố là các bản dịch hàng đầu của "straat" thành Tiếng Việt.

straat noun feminine ngữ pháp

de wegverharding tussen de huizen in een bewoonde plaats [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đường

    noun

    de wegverharding tussen de huizen in een bewoonde plaats

    De kerk is juist aan de overkant van de straat.

    Nhà thờ ở ngay bên kia đường.

  • chật hẹp

    noun

    Opnieuw loopt Paulus door de smalle, drukke straten van deze stad.

    Một lần nữa, Phao-lô lại sải bước trên những con đường chật hẹp và đông đúc của thành phố này.

  • phố

    noun

    Hoe heet deze straat?

    Xin cho biết tên phố này là gì?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đường phố
    • hẹp
    • đường giao thông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " straat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "straat"

Các cụm từ tương tự như "straat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "straat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch