Phép dịch "stilte" thành Tiếng Việt

sự im lặng, yên lặng, tĩnh mịch là các bản dịch hàng đầu của "stilte" thành Tiếng Việt.

stilte noun feminine ngữ pháp

De volledige afwezigheid van geluid.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sự im lặng

    Jij hebt geen enkele moeite met lange stiltes.

    Anh chắc chắn là kiểu người thoải mái với sự im lặng dài và trầm ngâm.

  • yên lặng

    adjective

    In totale stilte nemen zij hun positie in.

    Di chuyển trong yên lặng chúng chiếm lấy vị trí.

  • tĩnh mịch

    Niets, alleen de stilte van een oneindige duisternis.

    Không có gì ngoài sự tĩnh mịch của một bóng tối bất tận.

  • yên tĩnh

    noun

    Geen wonder dat hij naar de bergtoppen verlangde waar Hij alleen in stilte kon bidden!

    Thảo nào Ngài đã mong mỏi được ở trên núi để được yên tĩnh cầu nguyện!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stilte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stilte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch