Phép dịch "stilstand" thành Tiếng Việt

bế tắc, dừng là các bản dịch hàng đầu của "stilstand" thành Tiếng Việt.

stilstand noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bế tắc

    noun

    Het land kwam volledig tot stilstand.

    và đất nước hoàn toàn bế tắc

  • dừng

    verb

    en kwam tot stilstand voor dit kleine reclamebord.

    dừng lại trước tấm biểm quảng cáo này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stilstand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stilstand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch