Phép dịch "startpunt" thành Tiếng Việt
điểm bắt đầu là bản dịch của "startpunt" thành Tiếng Việt.
startpunt
noun
neuter
ngữ pháp
-
điểm bắt đầu
plaats waar de start plaatsvindt
Zo keren we haast terug naar het startpunt.
Dường như ta đang quay lại điểm bắt đầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " startpunt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm