Phép dịch "stamper" thành Tiếng Việt
chày là bản dịch của "stamper" thành Tiếng Việt.
stamper
-
chày
noun22 Al stamp je een dwaas met een stamper
22 Dẫu lấy chày mà giã kẻ dại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stamper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stamper"
Thêm ví dụ
Thêm