Phép dịch "standaard" thành Tiếng Việt
cờ, trình độ, theo mặc định là các bản dịch hàng đầu của "standaard" thành Tiếng Việt.
standaard
adjective
noun
adverb
masculine
ngữ pháp
Dat wat het meest algemeen voorkomt. [..]
-
cờ
nounZij zouden het ‘licht’, de ‘standaard’ moeten zijn.
Họ phải là “ánh sáng,” là “cờ lệnh.”
-
trình độ
noun -
theo mặc định
Deze map wordt standaard gebruikt om documenten uit te laden of in op te slaan
Thư mục này sẽ được dùng theo mặc định để tải hay lưu tài liệu
-
tiêu chuẩn
nounBrood zit niet alleen standaard in het Westerse dieet.
Bánh mì không chỉ là tiêu chuẩn trong chế độ ăn uống hằng ngày ở phương Tây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " standaard " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm