Phép dịch "stal" thành Tiếng Việt

chuồng, ổn định là các bản dịch hàng đầu của "stal" thành Tiếng Việt.

stal noun verb masculine ngữ pháp

Een gebouw of structuur, gewoonlijk voorzien van stallen, dat gebruikt wordt om er paarden, runderen of andere dieren in onder te brengen en te voeden. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chuồng

    noun

    Trommel ze op en kom naar de stallen.

    Tìm họ và bảo họ gặp ta ở chuồng ngựa.

  • ổn định

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch