Phép dịch "staking" thành Tiếng Việt
đình công, bai cong, bãi công là các bản dịch hàng đầu của "staking" thành Tiếng Việt.
staking
noun
feminine
ngữ pháp
het neerleggen van de werkzaamheden, meest uit protest of om verbeteringen af te dwingen [..]
-
đình công
De collectieve neerlegging van het werk.
Ze kunnen de economie ontwrichten door stakingen en boycots.
Họ có thể phá vỡ nền kinh tế bằng đình công và tẩy chay.
-
bai cong
-
bãi công
Revoluties en stakingen leken een normaal verschijnsel te worden.
Các cuộc cách mạng và bãi công dường như là điều thông thường.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dinh cong
- Đình công
- 停工
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " staking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm