Phép dịch "Sperwer" thành Tiếng Việt
Cắt hỏa mai, bồ cắt, cắt hỏa mai là các bản dịch hàng đầu của "Sperwer" thành Tiếng Việt.
Sperwer
Sperwer (vliegtuig)
-
Cắt hỏa mai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sperwer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
sperwer
noun
masculine
ngữ pháp
''Accipiter nisus'', een kleine snelle roofvogel [..]
-
bồ cắt
nounSperwer levend in de bosrijke regionen van Europa.
-
cắt hỏa mai
Sperwer levend in de bosrijke regionen van Europa.
Hình ảnh có "Sperwer"
Các cụm từ tương tự như "Sperwer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Diều hâu Gundlach
Thêm ví dụ
Thêm