Phép dịch "spandoek" thành Tiếng Việt

biểu ngữ là bản dịch của "spandoek" thành Tiếng Việt.

spandoek

Een stoffen vlag om op te hangen aan een vlaggenmast, gebruikt als embleem.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • biểu ngữ

    noun

    Er liggen posters, spandoeken, van alles.

    Có áp phích, biểu ngữ, mọi thứ khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spandoek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spandoek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch