Phép dịch "Spanjaard" thành Tiếng Việt

người Tây-ban-nha, người Tây Ban Nha, người Tây ban nha là các bản dịch hàng đầu của "Spanjaard" thành Tiếng Việt.

Spanjaard noun masculine ngữ pháp

een inwoner van Spanje, of iemand afkomstig uit Spanje [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • người Tây-ban-nha

  • người Tây Ban Nha

  • người Tây ban nha

    een inwoner van Spanje, of iemand afkomstig uit Spanje

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Spanjaard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Spanjaard" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người Tây Ban Nha · người Tây-ban-nha
Thêm

Bản dịch "Spanjaard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch