Phép dịch "sol" thành Tiếng Việt
Năm Sao Hỏa, sol, Sol là các bản dịch hàng đầu của "sol" thành Tiếng Việt.
sol
noun
feminine
ngữ pháp
De vijfde noot van de toonladder, tussen F en A.
-
Năm Sao Hỏa
tijdseenheid
-
sol
Sol, kom binnen. We kunnen goed nieuws gebruiken.
Sol, vào đi, sẽ có tin tốt đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sol
Sol (tijdseenheid)
-
Sol
Sol, kom binnen. We kunnen goed nieuws gebruiken.
Sol, vào đi, sẽ có tin tốt đây.
Thêm ví dụ
Thêm