Phép dịch "sok" thành Tiếng Việt

bít tất, vớ, tất là các bản dịch hàng đầu của "sok" thành Tiếng Việt.

sok noun masculine ngữ pháp

Een gebreide of geweven bedekking voor de voet, niet hoger reikend dan juist boven de enkel.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bít tất

    noun

    We waren met zoveel dat we enkel een mandarijn en sokken kregen.

    Chúng tôi đã có nhiều dịp lễ, và những gì chúng tôi nhận được là quả quýt và bít tất.

  • vớ

    noun

    Koop een slot, stop het in een sok en sla die trut er mee neer.

    Mua cái khóa, nhét vô trong vớ rồi đập mụ ta tơi bời.

  • tất

    noun

    Waarom een cape met je broek in je sokken gestopt?

    Sao lại mặc áo ngắn và quần nhét trong tất?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Bít tất
    • tất ngắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sok " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sok"

Thêm

Bản dịch "sok" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch