Phép dịch "sluiten" thành Tiếng Việt

đóng, bãi, đống là các bản dịch hàng đầu của "sluiten" thành Tiếng Việt.

sluiten verb ngữ pháp

toedoen, dichtmaken [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đóng

    verb

    toedoen, dichtmaken

    Gaat het sluiten van moskeeën Amerika nu echt veiliger maken?

    Giờ đây, việc đóng cửa các nhà thờ có làm nước Mỹ an toàn hơn không?

  • bãi

    Wij gaan naar het oosten om ons bij de abolitionisten aan te sluiten.

    Chúng con sẽ về miền Đông, cùng với những người theo chủ nghĩa bãi nô.

  • đống

    De koning laat haar onmiddellijk komen en sluit haar op in een kamer met een stapel stro en een spinnewiel.

    Nhà vua lập tức cho người mang nàng đi nhốt vào một căn phòng với một đống rơm và một guồng quay để quay rơm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sluiten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sluiten" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sluiten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch