Phép dịch "smal" thành Tiếng Việt
chật hẹp, chặt, eo hẹp là các bản dịch hàng đầu của "smal" thành Tiếng Việt.
smal
adjective
ngữ pháp
Van geringe breedte. [..]
-
chật hẹp
nounVan geringe breedte.
Wat zeggen de woorden smal en recht over de manier waarop we moeten leven?
Các từ chật hẹp và thẳng, giảng dạy điều gì về cách chúng ta nên sống?
-
chặt
verb -
eo hẹp
adjectiveVan geringe breedte.
smalle heupen en lange benen ten opzichte van ons gestel;
vòng eo hẹp và đôi chân dài so với cơ thể;
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hẹp
- chật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " smal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "smal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quán chúng
Thêm ví dụ
Thêm