Phép dịch "slagerij" thành Tiếng Việt

hàng thịt là bản dịch của "slagerij" thành Tiếng Việt.

slagerij

Een winkel gespecialiseerd in vlees en vleeswaren.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hàng thịt

    Het lijk was verborgen in de slagerij.

    Vụ mà xác chết bị chặt từng khúc và giấu trong hàng thịt?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slagerij " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "slagerij" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch