Phép dịch "slagader" thành Tiếng Việt
động mạch, Động mạch là các bản dịch hàng đầu của "slagader" thành Tiếng Việt.
slagader
noun
common
ngữ pháp
een ader die van het hart af stroomt [..]
-
động mạch
nounDokter Geo zei dat de slagader bijna geraakt werd.
Cao đại phu nói may mắn cây kéo đã không cắt phải động mạch.
-
Động mạch
Wat is het verschil tussen een slagader en een ader?
Động mạch với mạch máu khác nhau chỗ nào?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " slagader " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm