Phép dịch "serpent" thành Tiếng Việt

xà, rắn là các bản dịch hàng đầu của "serpent" thành Tiếng Việt.

serpent noun masculine ngữ pháp

een slang [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • noun

    Het ging gelijk op, de serpent en God, in dat vurig gevecht.

    Cả thần và mãng đều ngang tài ngang sức trong trận chiến ác liệt đó.

  • rắn

    noun

    Tot er in de tuin een serpent kwam.

    Nhưng rồi một con rắn đã lọt vào Địa Đàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " serpent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "serpent"

Thêm

Bản dịch "serpent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch