Phép dịch "serienummer" thành Tiếng Việt

Số sêri, số sê-ri là các bản dịch hàng đầu của "serienummer" thành Tiếng Việt.

serienummer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Số sêri

    Ik volgde de serienummer.

    Tôi đã tìm hiểm số sêri.

  • số sê-ri

    Het serienummer hoort bij de patiënt.

    số sê ri để còn gọi lại, gắn với tên bệnh nhân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " serienummer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "serienummer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch