Phép dịch "scoutingdas" thành Tiếng Việt

khăn quàng, Khăn quàng là các bản dịch hàng đầu của "scoutingdas" thành Tiếng Việt.

scoutingdas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • khăn quàng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scoutingdas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scoutingdas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Khăn quàng

Thêm

Bản dịch "scoutingdas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch