Phép dịch "Scouting" thành Tiếng Việt

Hướng đạo, Hướng đạo, hướng đạo là các bản dịch hàng đầu của "Scouting" thành Tiếng Việt.

Scouting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Hướng đạo

    Dus Rocco heeft het de afgelopen jaren vrij druk gehad met scouting.

    Vậy nên Rocco đã khá bận rộn với Hướng Đạo trong vài năm gần đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Scouting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

scouting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Hướng đạo

    padvinderij

    Dus Rocco heeft het de afgelopen jaren vrij druk gehad met scouting.

    Vậy nên Rocco đã khá bận rộn với Hướng Đạo trong vài năm gần đây.

  • hướng đạo

    Ik zat bij de scouting.

    Anh là một hướng đạo sinh

Các cụm từ tương tự như "Scouting" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Scouting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch