Phép dịch "schuldig" thành Tiếng Việt

có phạm, phạm tội là các bản dịch hàng đầu của "schuldig" thành Tiếng Việt.

schuldig adjective ngữ pháp

Responsabel voor een fout of een wetsovertreding. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • có phạm

  • phạm tội

    Zij maakten zich schuldig aan de zonde van priesterlisten.

    Họ phạm tội về mưu chước tăng tế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schuldig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "schuldig" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "schuldig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch