Phép dịch "schuld" thành Tiếng Việt
điều sai quấy, lỗi, nợ là các bản dịch hàng đầu của "schuld" thành Tiếng Việt.
schuld
noun
feminine
ngữ pháp
Iemand heeft iets van iemand anders tegoed. [..]
-
điều sai quấy
noun -
lỗi
nounHet is niet mijn schuld!
Không phải lỗi của tôi!
-
nợ
nounSommigen zijn verstrikt in het net van extreme schulden.
Một số người bị gài vào bẫy nợ nần chồng chất.
-
sự khiển trách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schuld " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "schuld" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nợ · nợ
Thêm ví dụ
Thêm