Phép dịch "schudden" thành Tiếng Việt

làm rung, lắc là các bản dịch hàng đầu của "schudden" thành Tiếng Việt.

schudden verb ngữ pháp

snel heen en weer bewegen om iets te mengen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • làm rung

    Dit was de opstand die ons land op zijn grondvesten deed schudden.

    Đây là cuộc nổi loạn đã làm rung chuyển đất nước ta.

  • lắc

    verb

    snel heen en weer bewegen om iets te mengen

    Als je dat begrijpt, schud je rammelaar dan één keer voor ja, en twee keer voor nee.

    Nếu anh hiểu, lắc cái lúc lắc này một lần là có, hai lần là không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schudden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "schudden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch