Phép dịch "schroef" thành Tiếng Việt

cánh quạt, vít, ốc vít là các bản dịch hàng đầu của "schroef" thành Tiếng Việt.

schroef noun verb masculine ngữ pháp

een voorwerp dat wordt gebruikt om andere voorwerpen vast te zetten [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cánh quạt

    noun

    Door het controleren van de snelheden van deze vier schroeven,

    Bằng việc điều khiển tốc độ của 4 cánh quạt,

  • vít

    noun

    een voorwerp dat wordt gebruikt om andere voorwerpen vast te zetten

    Uitgerust met pinnen, geen schroeven.

    Được ghép bằng kẹp, không dùng ốc vít.

  • ốc vít

    noun

    Uitgerust met pinnen, geen schroeven.

    Được ghép bằng kẹp, không dùng ốc vít.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đinh vít
    • Ốc vít
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schroef " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "schroef"

Thêm

Bản dịch "schroef" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch