Phép dịch "schoon" thành Tiếng Việt

sạch, đẹp, đẹp đẽ là các bản dịch hàng đầu của "schoon" thành Tiếng Việt.

schoon adjective ngữ pháp

Leuke of positieve eigenschappen hebbende (in het bijzonder met betrekking tot de zintuigen, meestal ten aanzien van zicht). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sạch

    adjective

    Niet vuil.

    Er zijn lege schone cellen in de tombes, niet?

    Có vài cái xà lim sạch trong khu mộ phải không?

  • đẹp

    adjective

    Alleen de waarheid is schoon.

    Chỉ có sự thật là tốt đẹp.

  • đẹp đẽ

    adjective

    Ze droegen geen modieuze jurken, maar ze waren schoon en netjes.

    Áo đầm của họ không kiểu cọ, nhưng sạch sẽ và đẹp đẽ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sạch sẽ
    • tốt
    • tốt đẹp
    • xinh đẹp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schoon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "schoon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "schoon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch