Phép dịch "schoonmoeder" thành Tiếng Việt
mẹ chồng, mẹ vợ là các bản dịch hàng đầu của "schoonmoeder" thành Tiếng Việt.
schoonmoeder
noun
feminine
ngữ pháp
de moeder van de huwelijkspartner [..]
-
mẹ chồng
Ik geloof niet dat uw schoonmoeder een muziekliefhebber is.
Tôi không tin mẹ chồng cô là người yêu âm nhạc.
-
mẹ vợ
Hij had mijn schoonmoeder nooit ontmoet, voor zover ik wist.
Theo như tôi biết, người ấy chưa bao giờ gặp mẹ vợ của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schoonmoeder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm