Phép dịch "rustig" thành Tiếng Việt

安靜, không nổi sóng, yên tĩnh là các bản dịch hàng đầu của "rustig" thành Tiếng Việt.

rustig adjective ngữ pháp

Niet druk, van een lage kwantiteit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • 安靜

    adjective
  • không nổi sóng

  • yên tĩnh

    noun

    Deze kamer is rustig.

    Phòng này yên tĩnh.

  • im lặng

    interjection

    Maak alle luiken open en ga rustig naar boven.

    Mở tất cả nắp tàu và im lặng tiến lên boong!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rustig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rustig" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rustig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch