Phép dịch "runen" thành Tiếng Việt

Chữ rune là bản dịch của "runen" thành Tiếng Việt.

runen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Chữ rune

    Một kiểu chữ cái ghi âm cổ.

    Driehoek van Salomo, met enkele oudere runen in Enochian tekens.

    Ấn triện Solomon, thêm vài chữ Rune cổ trong bảng chữ cái Enochian nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " runen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "runen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch