Phép dịch "rups" thành Tiếng Việt

sâu, sâu bướm, sâu róm là các bản dịch hàng đầu của "rups" thành Tiếng Việt.

rups noun common ngữ pháp

larve van de vlinder en de mot [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sâu

    adjective noun adverb

    De wormachtige larve van een vlinder of mot.

    Een rups wordt een vlinder.

    Con sâu lột xác thành con bướm.

  • sâu bướm

    De yank is een indringer, net als die rups.

    Tên Yankee là một vị khách không mời, cũng y như con sâu bướm.

  • sâu róm

    noun

    Die rupsen maken me bekend.

    Lông mày sâu róm là thương hiệu của bố đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rups " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rups
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Sâu bướm

    De yank is een indringer, net als die rups.

    Tên Yankee là một vị khách không mời, cũng y như con sâu bướm.

Hình ảnh có "rups"

Thêm

Bản dịch "rups" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch