Phép dịch "ruit" thành Tiếng Việt
cửa sổ, hình thoi, kính cửa sổ là các bản dịch hàng đầu của "ruit" thành Tiếng Việt.
ruit
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Een parallellogram, waarvan alle zijden dezelfde lengte hebben.
-
cửa sổ
noun.. trok bomen uit de grond, verbrijzelde ruiten
Những cái cây bị bật gốc, cửa sổ vỡ vụn,
-
hình thoi
nounEen parallellogram, waarvan alle zijden dezelfde lengte hebben.
-
kính cửa sổ
Het treinstation bijvoorbeeld had door de bombardementen geen enkele ruit meer.
Chẳng hạn như trạm xe lửa do bị bom đạn tàn phá nên đã mất hết các ô kính cửa sổ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ruit
-
Hình thoi
meetkunde
Hình ảnh có "ruit"
Các cụm từ tương tự như "ruit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rui Costa
Thêm ví dụ
Thêm