Phép dịch "ruis" thành Tiếng Việt

tiếng ồn, Tiếng ồn là các bản dịch hàng đầu của "ruis" thành Tiếng Việt.

ruis noun masculine ngữ pháp

een structuurloos en voortdurend geluid dat een continuüm van toonhoogten bevat [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tiếng ồn

    noun

    Hoe kun je werken met al die visuele ruis?

    Sao con có thể làm xong việc với mớ tiếng ồn cứ làm phiền bên tai này chứ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ruis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ruis
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Tiếng ồn

    signaal

    Hoe kun je werken met al die visuele ruis?

    Sao con có thể làm xong việc với mớ tiếng ồn cứ làm phiền bên tai này chứ?

Thêm

Bản dịch "ruis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch