Phép dịch "rots" thành Tiếng Việt
đá là bản dịch của "rots" thành Tiếng Việt.
rots
noun
feminine
ngữ pháp
een grote ruwe steen
-
đá
nounOns getuigenis moet diep geworteld zijn en zich stevig hebben vastgezet op de rots van openbaring.
Chứng ngôn của chúng ta phải ăn sâu với rễ bám chặt vào đá mặc khải.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rots " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rots" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mục · mủn · thối · ủng
-
đệt mẹ mày
-
Đảo Liancourt
-
đá
-
Bánh pháo · bánh pháo
Thêm ví dụ
Thêm