Phép dịch "rot" thành Tiếng Việt

thối, mục, mủn là các bản dịch hàng đầu của "rot" thành Tiếng Việt.

rot adjective noun neuter ngữ pháp

Een gewijzigde kleur, geur of samenstelling hebbende (gedeeltelijk of volledig), wegens aangevallen van en ontbinding door micro-organismen (met betrekking tot organische materie).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thối

    adjective

    Vader liet ze daar de hele zomer rotten.

    Cha ta để những cái xác đó thối rữa tới hết mùa hè.

  • mục

    adjective noun

    En wat te denken van mijn rotte innerlijke kind?

    Vậy còn những vết thương mục nát thuở nhỏ của tôi thì sao?

  • mủn

    adjective
  • ủng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rot" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch