Phép dịch "romp" thành Tiếng Việt

thân, ngực, 胴 là các bản dịch hàng đầu của "romp" thành Tiếng Việt.

romp noun masculine ngữ pháp

het lichaam van een mens of dier zonder ledematen, kop of staart [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thân

    noun

    De fysieke structuur van een wezen zonder het hoofd, de nek en de ledematen.

    Hij bestaat slechts uit ledematen die aan een romp zijn gespietst.

    Một tên kềnh càng, chân tay thì đu đưa từ thân thể hắn.

  • ngực

    noun
  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " romp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "romp"

Thêm

Bản dịch "romp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch