Phép dịch "rommel" thành Tiếng Việt
lộn xộn, rác rưởi là các bản dịch hàng đầu của "rommel" thành Tiếng Việt.
rommel
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Oude, onnuttige en waardeloze voorwerpen. [..]
-
lộn xộn
nounEen excuus voor de moord door de rommel te beperken.
Xin lỗi vì vụ giết người bằng cách giảm bớt sự lộn xộn.
-
rác rưởi
Hoe kan ik Camelot verdedigen met rommel zoals dat?
Sao ta có thể phòng thủ Camelot với thứ rác rưởi như vậy?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rommel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rommel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Erwin Rommel
Thêm ví dụ
Thêm