Phép dịch "rang" thành Tiếng Việt

vai, bậc, thứ bậc là các bản dịch hàng đầu của "rang" thành Tiếng Việt.

rang noun masculine ngữ pháp

Een niveau van verantwoordelijkheid of autoriteit in een hiërarchie. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • vai

    noun
  • bậc

    noun

    Zoals jij steeg in rang, was je mijn held.

    Xét theo cấp bậc, ông từng là anh hùng của tôi.

  • thứ bậc

    noun

    Hij had het erover dat hij namen had en rangen.

    Có tên và thứ bậc.

  • tầng

    noun

    Ik ben hen in alle rangen en standen en in vele geloofstradities tegengekomen.

    Tôi đã tìm thấy họ trong mọi tầng lớp xã hội và trong nhiều tôn giáo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch