Phép dịch "rand" thành Tiếng Việt
bên, đường biên, đường viền là các bản dịch hàng đầu của "rand" thành Tiếng Việt.
rand
noun
masculine
ngữ pháp
de bovenkant van een bak of vat [..]
-
bên
nounEn mijn vriend bevond zich naar zijn gevoel op het randje.
Và anh bạn tôi cảm thấy mình đang đứng bên bờ vực thẳm đó.
-
đường biên
Een barbaars eiland aan de rand van de wereld... waar halfnaakte heidenen de legioenen van Caesar weerstonden.
Một hòn đảo man rợ trên đường biên giới trái đất... nơi những kẻ ngoại giáo bán khỏa thân chống lại binh đoàn Caesar.
-
đường viền
en maak de rand misschien zelfs wat breder.
và đường viền có lẽ nên được làm đậm hơn,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- biên giới
- biên, viền
- ranh giới
- điểm biên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rand" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
góc xiên
-
Ayn Rand
Thêm ví dụ
Thêm