Phép dịch "raken" thành Tiếng Việt

đánh, đạt tới, đến là các bản dịch hàng đầu của "raken" thành Tiếng Việt.

raken verb ngữ pháp

een klap, schot of stoot toebrengen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đánh

    verb

    Dus hij kan geraakt zijn door dezelfde energie die Barry raakte.

    Suy ra nó có thể đã bị ảnh hưởng bởi luồng năng lượng đã đánh trúng Barry?

  • đạt tới

    Henry Irving hemzelf kan je hoogte en retorische bloei niet raken.

    Bản thân Henry Irving đâu thể đạt tới đỉnh cao của anh trong cái vung tay hoa mỹ được.

  • đến

    verb

    Het hangt ervan af of Sonny ooit hier geraakt voor de repetitie.

    Tùy thuộc xem Sonny có đến được để tập hay không.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chạm
    • sờ
    • đập
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "raken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch