Phép dịch "ram" thành Tiếng Việt
cừu đực, bạch dương, Bạch Dương là các bản dịch hàng đầu của "ram" thành Tiếng Việt.
een mannelijk schaap [..]
-
cừu đực
De rammen van dit ras hebben hoorns, maar de ooien niet.
Cừu đực thuộc giống này có sừng còn cừu cái thì không.
-
bạch dương
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ram " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ram (sterrenbeeld) [..]
-
Bạch Dương
properÉén van de twaalf sterrenbeelden van de zodiac. [..]
Onderdeel van een computer waar gegevens snel weggeschreven en teruggelezen kunnen worden vanaf elk punt (d.w.z. het is niet nodig dat de gegevens vanaf het begin van de opslagruimte gelezen of geschreven worden), maar verdwijnen als de computer wordt uitgeschakeld.
"RAM" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho RAM trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ram"
Các cụm từ tương tự như "ram" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ram Bahadur Bomjon